Kế toán tài chính là gì? Tìm hiểu công việc kế toán tài chính trong doanh nghiệp

Kế toán tài chính không chỉ là người thực hiện các nhiệm vụ tính toán và báo cáo tài chính. Trong mỗi doanh nghiệp, họ đều là những “chuyên gia” có kiến thức vững chắc và có vai trò tham mưu, hỗ trợ ra chiến lược quản trị tài chính cho nhà lãnh đạo.

Vậy cụ thể, mô tả công việc của vị trí này như thế nào, các yêu cầu và kỹ năng cần có ra sao? Cùng theo dõi bài viết dưới đây để có câu trả lời cụ thể.

1. Kế toán tài chính là gì?

1.1. Khái niệm

Kế toán tài chính là bộ phận chuyên trách việc ghi chép, phân tích và báo cáo về các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp. Mục tiêu của kế toán tài chính là cung cấp thông tin tài chính chính xác và hữu ích cho đội ngũ quản lý, cổ đông, ngân hàng, cơ quan thuế và các bên liên quan khác để đưa ra quyết định.

1.2. Phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị

Để phân biệt 2 khái niệm này, có thể phân tích theo từng khía cạnh như bảng dưới đây:

Đặc điểmKế toán tài chínhKế toán quản trị
Mục tiêu chínhTập trung chủ yếu vào báo cáo tài chính cho các đối tượng bên ngoài như cổ đông, ngân hàng và cơ quan quản lýHướng tới việc cung cấp thông tin cho đội ngũ quản lý của doanh nghiệp, để hỗ trợ ra quyết định và kiểm soát nội bộ
Phạm vi và chu kỳ báo cáoToàn bộ doanh nghiệp
Báo cáo theo chu kỳ hằng quý, hằng năm
Có thể chỉ tập trung vào một phòng ban, dự án cụ thể
Báo cáo linh hoạt theo ngày, tuần, tháng,… tuỳ nhu cầu
Nguyên tắc cung cấp thông tinPhải đảm bảo tính thống nhất theo các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán nhất địnhKhông có tính bắt buộc, nội dung báo cáo linh hoạt và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của từng phòng ban, dự án
Loại thông tinTập trung chủ yếu vào số liệu tài chính tổng hợp như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ,…
Thông tin có tính chất lịch sử, tập trung vào quá khứ của doanh nghiệp
Bao gồm thông tin chi tiết về hoạt động nội bộ của doanh nghiệp như chi phí sản xuất, lợi nhuận từ sản phẩm cụ thể, và các chỉ số hiệu suất nội bộ.
Thông tin nhằm hỗ trợ quản lý hiện tại và tương lai.
Bảng so sánh giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị

1.3. Vai trò của kế toán tài chính trong doanh nghiệp

Cung cấp thông tin tài chính

Kế toán tài chính đóng vai trò quan trọng trong quá trình ghi chép, xử lý và đảm bảo sự chính xác của mọi giao dịch tài chính trong doanh nghiệp. Việc kiểm soát chặt chẽ này là cơ sở để tạo ra các báo cáo tài chính quan trọng như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng phát triển vững chắc và có thể thu hút vốn đầu tư.

Quản lý rủi ro tài chính

Kế toán tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, đánh giá và quản lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể nhận biết sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra biện pháp phòng ngừa kịp thời, giúp bảo vệ tài sản và duy trì ổn định trong bối cảnh kinh doanh đầy biến động.

Hỗ trợ ra quyết định chiến lược

Thông tin được cung cấp bởi kế toán tài chính luôn là các chỉ số và dữ liệu quan trọng hàng đầu của doanh nghiệp. Không chỉ để báo cáo cho các đối tượng bên ngoài, đội ngũ quản lý nội bộ cũng dựa trên nguồn tài nguyên này để nắm bắt chính xác tình hình tài chính thực tế, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược xoay quanh lập kế hoạch đầu tư, mở rộng phạm vi kinh doanh, tối ưu hóa cấu trúc vốn,… 

ke-toan-tai-chinh

2. Công việc cụ thể của kế toán tài chính

2.1. Ghi nhận giao dịch tài chính

Công việc thường nhật của kế toán tài chính là thu thập thông tin giao dịch tài chính từ các bộ phận khác nhau, xác minh và ghi nhận chúng vào hệ thống kế toán của doanh nghiệp. Các thông tin này bao gồm doanh thu, chi phí, vay nợ, lưu chuyển tiền tệ, giao dịch cổ phiếu và các sự kiện tài chính khác.

Quy trình này đòi hỏi mọi thông tin phải được ghi nhận chính xác, minh bạch và tuân thủ với các nguyên tắc kế toán.

2.2. Lập báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính cung cấp thông tin tổng hợp về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được lập ra bởi kế toán tài chính vào mỗi cuối kỳ kế toán (thường là cuối quý hoặc cuối năm tài chính).

Tất cả dữ liệu cần thiết sẽ được thu thập và phân loại vào các phần khác nhau của báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Lập bảng cân đối kế toán là bước quan trọng đầu tiên. Kế toán tài chính sẽ liệt kê và ghi nhận giá trị của các tài sản, nợ và nguồn vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể, đồng thời cân đối chúng dựa theo phương trình kế toán: Tài sản = Nguồn vốn + Nợ phải trả.

Báo cáo kết quả kinh doanh sẽ thể hiện doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Các khoản này được xác định bằng cách so sánh doanh thu với chi phí liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ thì tập trung vào luồng tiền mặt của doanh nghiệp (từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và hoạt động tài chính), giúp đánh giá khả năng thanh toán và quản lý tiền mặt của doanh nghiệp.

2.3. Phân tích tài chính

Ngoài việc lập báo cáo tài chính, kế toán tài chính thường xuyên cần thực hiện phân tích chi tiết về các thông số tài chính. Điều này bao gồm việc so sánh dữ liệu kế toán thực tế với mục tiêu và dự báo, xác định xu hướng tài chính, phân tích biến động ngân sách, đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

Kết quả phân tích này rất có ý nghĩa với quá trình lập dự toán ngân sách. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, ngăn chặn lãng phí và đảm bảo rằng có đủ nguồn lực để đáp ứng các mục tiêu kinh doanh.

ke-toan-tai-chinh-4

3. Những nguyên tắc cơ bản trong kế toán tài chính

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), hoạt động kế toán tài chính được quy định bởi một số nguyên tắc chung:

3.1. Nguyên tắc cơ sở dồn tích

Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính của doanh nghiệp liên quan đến tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí phải được ghi sổ kế toán vào thời điểm phát sinh, không phải thời điểm thu chi thực tế. Báo cáo tài chính lập trên cơ sở dồn tích phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

3.2. Nguyên tắc hoạt động liên tục

Báo cáo tài chính phải được lập trên cơ sở giả định là doanh nghiệp đang hoạt động liên tục và sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh bình thường trong tương lai gần (không bị ngừng hoạt động hoặc thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động). Trong trường hợp thực tế khác với giả định, báo cáo tài chính phải được lập dựa trên một cơ sở khác và phải có sự giải thích rõ ràng.

3.3. Nguyên tắc giá gốc

Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc –  được tính theo số tiền hoặc khoản tương đương tiền đã trả, phải trả hoặc tính theo giá trị hợp lý của tài sản đó vào thời điểm tài sản được ghi nhận. Giá gốc của tài sản không được thay đổi trừ khi có quy định khác trong chuẩn mực kế toán cụ thể.

3.4. Nguyên tắc phù hợp

Việc ghi nhận doanh thu và chi phí phải phù hợp với nhau. Khi ghi nhận một khoản doanh thu thì phải ghi nhận một khoản chi phí tương ứng có liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó, gồm chi phí của kỳ tạo ra doanh thu và chi phí của các kỳ trước hoặc chi phí phải trả nhưng liên quan đến doanh thu của kỳ đó. Đây là cơ sở để tính thuế thu nhập doanh nghiệp cần phải nộp cho nhà nước.

3.5. Nguyên tắc nhất quán

Các chính sách và phương pháp kế toán doanh nghiệp đã chọn phải được áp dụng thống nhất ít nhất trong một kỳ kế toán năm. Trường hợp có thay đổi chính sách và phương pháp kế toán đã chọn thì phải giải trình lý do và ảnh hưởng của sự thay đổi đó trong phần thuyết minh báo cáo tài chính. 

3.6. Nguyên tắc thận trọng

Thận trọng là việc xem xét, cân nhắc, phán đoán cần thiết để lập các ước tính kế toán trong các điều kiện không chắc chắn. Nguyên tắc thận trọng đòi hỏi:

  • Phải lập các khoản dự phòng nhưng không lập quá lớn
  • Không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản và các khoản thu nhập
  • Không đánh giá thấp hơn giá trị của các khoản nợ phải trả và chi phí
  • Doanh thu và thu nhập chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng chắc chắn về khả năng thu được lợi ích kinh tế, còn chi phí phải được ghi nhận khi có bằng chứng về khả năng phát sinh chi phí.

3.7. Nguyên tắc trọng yếu

Thông tin sẽ được coi là trọng yếu nếu như việc thông tin đó bị thiếu hoặc bị sai có thể làm sai lệch đáng kể báo cáo tài chính, làm ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính. Tính trọng yếu phụ thuộc vào độ lớn và tính chất của thông tin hoặc các sai sót được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể, và phải được xem xét trên cả phương diện định lượng và định tính.

4. Yêu cầu và kỹ năng cần có của kế toán tài chính 

4.1. Kiến thức chuyên sâu về kế toán

Chắc chắn rồi, một kế toán tài chính phải nắm vững các kiến thức về nghiệp vụ kế toán và tuân thủ theo chúng: nguyên tắc kế toán, chuẩn mực kế toán quốc tế, quy tắc kế toán áp dụng trong lĩnh vực cụ thể mà doanh nghiệp đang hoạt động,…

Ngoài ra, họ phải hiểu rõ về các phương pháp phân loại và tính giá trị tài sản, nguồn vốn, cũng như cách các số liệu được tạo ra và làm thế nào chúng ảnh hưởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Các quy định về thuế và luật pháp liên quan cũng cần được kế toán tài chính nắm vững và tuân thủ chặt chẽ.

4.2. Kiến thức chung về hoạt động kinh doanh

Các chuyên gia tài chính và kế toán tài chính cần có những hiểu biết nhất định về hoạt động kinh doanh nói chung, cách vận hành của doanh nghiệp nói riêng, xu hướng thị trường, insight khách hàng,… để hiểu rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp.

Cùng với kỹ năng giao tiếp, kiến thức về kinh doanh sẽ giúp kế toán tài chính dễ dàng giao tiếp và trao đổi với các đối tượng khác trong quá trình thu thập dữ liệu, dịch thông tin tài chính sang các thuật ngữ thông thường, đồng thời tham mưu các chiến lược quan trọng cho đội ngũ quản lý.

4.3. Kỹ năng tổng hợp và phân tích dữ liệu

Dữ liệu tài chính luôn là tài sản quý giá của doanh nghiệp, nhưng nó sẽ chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi được xử lý hiệu quả. Lập báo cáo tài chính – công việc bắt buộc của một kế toán tài chính – không chỉ yêu cầu mỗi kiến thức chuyên sâu về kế toán, mà còn yêu cầu sự thành thạo trong các thao tác xử lý dữ liệu.

Trước tiên là kỹ năng tổng hợp dữ liệu. Kế toán tài chính phải có khả năng thu thập và hệ thống hóa thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó lập ra các báo cáo tài chính chính xác và đầy đủ.

Tiếp theo là tư duy và kỹ năng phân tích dữ liệu để đưa ra các dự đoán chiến lược và quản lý rủi ro. Khả năng đọc hiểu bảng cân đối, biểu đồ và các thành phần chi tiết trong báo cáo tài chính là quan trọng để kế toán có thể trình bày thông tin một cách rõ ràng và logic.

4.4. Kỹ năng sử dụng công nghệ 

Các phần mềm tài chính – kế toán ngày càng được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp, đòi hỏi người đảm nhiệm vai trò kế toán tài chính cần có kỹ năng sử dụng chúng. Thậm chí, “thành thạo công nghệ” gần như là một yêu cầu tuyển dụng bắt buộc tại các công ty đã đi vào hoạt động ổn định và có hệ thống dữ liệu tài chính phức tạp.

Yêu cầu này cũng bao gồm khả năng làm việc với các công cụ phân tích dữ liệu và công cụ xây dựng dashboard báo cáo.

ke-toan-tai-chinh-33

5. Áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả làm việc của kế toán tài chính

Ngày nay, công nghệ trong khía cạnh quản trị tài chính – kế toán nói riêng và quản trị vận hành doanh nghiệp nói chung ngày càng thông minh và linh hoạt, là cánh tay hỗ trợ đắc lực cho công việc của một kế toán tài chính.

5.1. Công nghệ giúp giảm thiểu việc nhập liệu thủ công

Nhờ sử dụng những phần mềm có tính năng tự động hóa, đọc dữ liệu từ các tài liệu có liên quan hoặc tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống với nhau, bộ phận kế toán nói chung và vị trí kế toán tài chính nói riêng đã không cần phải nhập liệu thủ công nhiều như trước. 

Mọi dữ liệu về giá trị doanh thu, chi phí, lợi nhuận,… đều được cập nhật tự động từ các nguồn dữ liệu đầu vào. Nguồn lực thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành các tờ khai, bộ hồ sơ, báo cáo tài chính,… nhờ vậy mà được tiết kiệm đáng kể.

Không chỉ nâng cao năng suất làm việc, đây còn là bước tiến quan trọng giúp tối ưu hoá tính chính xác và bảo mật của dữ liệu tài chính – vốn là các con số cực kỳ quan trọng và nhạy cảm của doanh nghiệp.

Lấy ví dụ, công nghệ cho phép phần mềm quản trị tài chính tích hợp dữ liệu chặt chẽ cùng phần mềm kế toán và ứng dụng quản lý doanh thu, chi phí theo loại tài khoản kế toán (theo Thông tư 200) và mã dòng tiền. Nhờ đó, khi các giao dịch kinh doanh phát sinh, chúng sẽ được tự động ghi nhận vào các tài khoản kế toán tương ứng, đồng thời tự động được cộng dồn vào ngân sách thực tế của đơn vị doanh thu/ chi phí tương ứng.

ke-toan-tai-chinh-1
Base Finance có thể quản lý tài chính theo Hệ thống tài khoản kế toán…
ke-toan-tai-chinh-2
… và theo các đơn vị doanh thu/ chi phí của doanh nghiệp

5.2. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình cộng tác

Vốn dĩ công việc của kế toán tài chính đòi hỏi phải giao tiếp, cộng tác và thu thập dữ liệu với rất nhiều bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp. Trước đây, hoạt động này thường diễn ra một cách tự do và không được chuẩn hoá thành một quy trình cụ thể, gây ra nhiều lỗ hổng lớn về mặt dữ liệu và cách nội bộ vận hành.

Giờ đây, với sự giúp sức của công nghệ, các quy trình đã được thiết lập, chuẩn hoá và tự động hoá tối đa. Từng bước trong từng quy trình được xử lý gọn gàng với mô tả nhiệm vụ và thời hạn hoàn thành cụ thể. Mọi lịch sử cung cấp và ghi nhận giao dịch tài chính đều được lưu lại một cách minh bạch, từ việc nắm thông tin một nhân viên marketing đã chi tiêu bao nhiêu tiền chạy quảng cáo trong tháng, đến việc cập nhật tiến độ xử lý hóa đơn thanh toán của một khách hàng. 

Thêm vào đó, các phần mềm thông minh còn cung cấp tính năng chia sẻ dữ liệu và tài liệu tới các đối tượng khác nhau trong và ngoài doanh nghiệp. Tính năng này giúp kế toán tài chính có thể cộng tác trực tuyến với đồng nghiệp và đối tác, khách hàng,… với một trải nghiệm được nâng cao.

5.3. Công nghệ giúp trực quan hoá các báo cáo tài chính

Từ các dữ liệu tài chính có sẵn trong doanh nghiệp, các phần mềm quản trị tài chính – kế toán có khả năng trực quan hoá chúng thành các dashboard dưới nhiều hình thức như bảng biểu, danh sách, đồ thị thống kê, các loại biểu đồ,… với nhiều tầng dữ liệu: cấp doanh nghiệp, cấp phòng ban, cấp đội nhóm,…

Nhờ vậy, kế toán tài chính và các cá nhân có thẩm quyền trong doanh nghiệp có thể nắm bắt bức tranh tài chính của doanh nghiệp một cách nhanh chóng, và đa dạng góc nhìn từ tổng quan tới chi tiết. Các vấn đề nổi cộm nhờ vậy mà được nhanh chóng phát hiện, cũng như các quyết định tài chính cũng có cơ sở chắc chắn để đưa ra.

ke-toan-tai-chinh-3
Ảnh minh họa báo cáo doanh thu và chi phí tự động trên Base Finance

6. Kết luận

Kế toán tài chính quả thực đóng vai trò quan trọng đối với mọi doanh nghiệp hoạt động. Qua bài viết, hy vọng rằng bạn đã hiểu hơn về vị trí này: từ nhiệm vụ phải làm, yêu cầu cần có, đến cách các giải pháp công nghệ 4.0 hỗ trợ cho công việc của họ.

Chúc các doanh nghiệp và các kế toán tài chính sẽ đều làm tốt hơn nữa, và gặt hái được nhiều thành tựu hơn trong mỗi kỳ kế toán!

Một phần mềm quản trị tài chính 4.0 là “cánh tay phải” của kế toán tài chính doanh nghiệp, giúp tự động hóa và/hoặc thực hiện chính xác hơn nhiều nghiệp vụ cần thiết. Để nhận tư vấn 1-1 và tham gia demo trải nghiệm khả năng tích hợp và các tính năng mạnh mẽ của Phần mềm quản trị tài chính Base Finance, bạn có thể đăng ký ngay tại đây.

ke-toan-tai-chinh-4

Viết một bình luận