Doanh thu là gì? Những điều nhà quản trị cần biết về doanh thu

Có thể nói rằng, doanh thu là ngôn ngữ chung của mọi doanh nghiệp trên toàn thế giới. Một nhà quản trị tài ba phải là người hiểu cách vận hành và quản lý các nguồn doanh thu, đảm bảo kết nối và dung hòa được giữa những thái cực: Đầu tư và Lợi nhuận, Đổi mới và Ổn định. 

Bài viết này sẽ đề cập đến những tri thức toàn diện về doanh thu, các lỗi ghi nhận doanh thu thường gặp phải và đề ra những giải pháp tăng cường doanh thu phù hợp.

1. Doanh thu là gì?

1.1. Khái niệm doanh thu

Doanh thu là tổng số tiền nhận được từ việc thực hiện các hoạt động kinh doanh của một công ty trong một khoảng thời gian.

Doanh thu được thể hiện trên bảng cân đối kế toán, và thường được chia thành các đầu mục khác nhau như doanh thu từ bán hàng, doanh thu từ dịch vụ, doanh thu từ các nguồn thu nhập khác nhau.

Tùy thuộc vào loại hình kinh doanh và loại hình kế toán, việc tính toán doanh thu có nhiều cách khác nhau. Công thức cơ bản nhất sẽ là:

Doanh thu = Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán x Giá bán hoặc giá dịch vụ

1.2. Phân biệt doanh thu và các thuật ngữ khác

Sự nhầm lẫn giữa các thuật ngữ như doanh thu, doanh số, dòng tiền vào và lợi nhuận thường xuyên xảy ra do nhiều lý do, bao gồm sự chồng chéo trong định nghĩa và tính liên quan chặt chẽ giữa chúng. Cùng làm rõ các định nghĩa này theo bảng dưới đây:

Thuật ngữĐịnh nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Doanh thuTổng giá trị từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.Đo lường giá trị tài chính của doanh nghiệp từ hoạt động chính của nó.Bán 1,000 chiếc điện thoại với giá 10 triệu đồng mỗi chiếc, doanh thu là 10 tỷ đồng.
Doanh sốSố lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra.Tập trung vào khía cạnh số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được tiêu thụ.Bán 1,000 chiếc điện thoại, doanh số là 1,000 chiếc.
Dòng tiền vàoTổng số tiền nhận được từ mọi nguồn, không chỉ doanh thu.Bao gồm doanh thu cũng như các nguồn tiền khác như vay mượn hay đầu tư.Thu được 10 tỷ đồng từ bán hàng và vay vốn thêm 5 tỷ đồng, tổng dòng tiền vào là 15 tỷ đồng.
Lợi nhuậnSố tiền còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi tất cả các chi phí.Là chỉ số quan trọng cho biết mức độ thành công tài chính của doanh nghiệp.Doanh thu là 10 tỷ đồng, chi phí là 7 tỷ đồng, lợi nhuận là 3 tỷ đồng.
Bảng so sánh doanh thu với các thuật ngữ khác trong tài chính

2. Tầm quan trọng của doanh thu

Doanh thu là chỉ số đánh giá “sức khỏe” và đo lường giá trị tài chính của một doanh nghiệp hoạt động, đồng thời cũng là dữ liệu đầu vào cho quá trình lập kế hoạch và dự báo tài chính.

Đối với cấp quản lý hoặc chủ doanh nghiệp, từ việc xem xét bảng cân đối kế toán đến báo cáo kết quả kinh doanh mà trong đó chỉ số doanh thu đóng vai trò quan trọng, sẽ có thể đánh giá được hiệu suất kinh doanh hiện tại để xác định chiến lược kinh doanh tương lai, bao gồm cả việc phát triển sản phẩm mới, mở rộng thị trường hoặc thay đổi chiến lược giá cả.

Doanh thu cũng giúp xác định và quản lý năng lực thanh toán trong ngắn hạn. Một doanh nghiệp có thể dựa vào doanh thu để đảm bảo rằng họ có đủ nguồn lực để thanh toán nghĩa vụ tài chính. 

Ngoài ra, đây cũng là tiêu chí quan trọng mà các nhà đầu tư, cổ đông và ngân hàng thường xem xét khi đánh giá giá trị và tiềm năng của một doanh nghiệp. Doanh nghiệp có doanh thu lớn và khả năng tăng trưởng doanh thu càng cao, thì thường càng có nhiều cơ hội phát triển và mở rộng. 

doanh-thu-la-gi

3. Doanh thu cho biết điều gì? 

3.1. Xu hướng thị trường 

Doanh thu không chỉ là một chỉ số quan trọng về tài chính, mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp cung cấp thông tin về xu hướng thị trường, nhu cầu khách hàng và mức độ cạnh tranh. 

Tăng trưởng doanh thu thường phản ánh sự gia tăng nhu cầu khách hàng hoặc mở rộng thị trường tiêu thụ, biểu hiện cho sự phát triển tích cực. Ngược lại, doanh thu thấp có thể phản ánh sự sụt giảm nhu cầu từ phía khách hàng hoặc thay đổi trong yêu cầu thị trường. 

Sự biến động trong doanh thu cũng có thể liên quan đến mức độ cạnh tranh trên thị trường. Nếu doanh thu giảm, có thể do sự gia tăng cạnh tranh hoặc sự thay đổi trong sở thích và ưu tiên của khách hàng.

Bằng cách liên tục đánh giá và phân tích doanh thu, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường, qua đó nhanh chóng điều chỉnh chiến lược để duy trì và phát triển tốt hơn.

3.2. Hiệu suất của sản phẩm, dịch vụ 

Doanh thu không chỉ là kết quả của quá trình bán hàng mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp đánh giá hiệu suất của sản phẩm, dịch vụ trong nhiều khía cạnh, điển hình như chất lượng, độ phổ biến và khả năng đáp ứng.

Độ phổ biến của sản phẩm, dịch vụ trên thị trường có thể được phản ánh trong doanh thu. Nếu doanh thu tăng mà không cần nhiều chiến lược tiếp thị đặc biệt, có thể đây là dấu hiệu của một sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng tốt, được thị trường đón nhận rộng rãi.

Doanh thu cũng là một chỉ số cho biết khả năng đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt của doanh nghiệp đối với yêu cầu thị trường. Khả năng quản lý cung ứng và sự linh hoạt trong môi trường biến động của doanh nghiệp càng cao, doanh thu sẽ càng tốt.

3.3. Hiệu quả Marketing

Có nhận định cho rằng: “Sự phối hợp giữa Sales và Marketing quyết định trận đấu, khi một bên ghi bàn, cả đội đều chiến thắng”.

Thật vậy, marketing và doanh thu từ sales có mối quan hệ tác động qua lại, và ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ thành công của doanh nghiệp. 

Đối với các chiến lược marketing, mục tiêu thường là tăng cường doanh thu bằng cách thu hút và giữ chân khách hàng, tăng cường nhận thức thương hiệu, và thúc đẩy mua sắm. Một chiến dịch marketing trực tiếp hoặc gián tiếp mang lại nhiều doanh thu sẽ được đánh giá là hiệu quả.

3.4. Sự tin tưởng của khách hàng với doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có khả năng xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ tốt và kỹ năng giao tiếp hiệu quả có thể tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành, để họ sẵn lòng tiêu thụ sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp một cách liên tục.

Đây là dấu hiệu rõ ràng về sự tin tưởng và hài lòng của họ với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

doanh-thu-la-gi-2

4. Các chiến lược tăng cường doanh thu

4.1. Mở rộng thị trường tiêu thụ

Bằng cách tiếp cận khách hàng mới, doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô kinh doanh, tăng cường doanh số bán hàng và nhận thức thương hiệu. Mở rộng thị trường cũng giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn thu nhập, đồng thời giảm thiểu rủi ro kinh doanh từ biến động kinh tế hoặc thay đổi trong một thị trường cụ thể.

Tuy nhiên, để đạt được thành công trong chiến lược này, doanh nghiệp cần thực hiện nghiên cứu thị trường cẩn thận, có quy trình quản lý rủi ro bài bản, và linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo đặc điểm cụ thể của từng thị trường.

4.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ

Khi sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp tốt hơn, khách hàng thường có xu hướng tin tưởng và ủng hộ bạn hơn. Điều này có thể dẫn đến nhiều lợi ích như giữ chân khách hàng trung thành, có thêm khách hàng mới được giới thiệu, tăng cạnh tranh,… giúp tăng doanh số, tăng giá trị đơn hàng trung bình, khiến doanh thu tăng lên

Lưu ý rằng việc nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ cũng cần kế hoạch cẩn thận. Đôi khi nó có thể đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian, nguồn lực và công nghệ. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần tích cực thu thập phản hồi từ khách hàng và cải tiến liên tục..

4.3. Chiến lược giá và khuyến mãi

Chiến lược giá và khuyến mãi là phương tiện hiệu quả để thu hút sự quan tâm của khách hàng mới và khuyến khích họ thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ. Cùng lúc đó, cảm giác được ưu đãi cũng kích thích khách hàng nhanh chóng đưa ra quyết định mua sắm, đồng thời tăng giá trị đơn hàng trung bình nhờ chiến thuật “mua nhiều hơn để nhận giảm giá cao hơn”. Khuyến mãi và giảm giá còn có thể giúp thanh lý hàng tồn kho, để cải thiện vốn lưu động trong doanh nghiệp.

Tuy nhiên, cần cân nhắc cẩn thận về việc áp dụng chiến lược giá và khuyến mãi. Điều này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt là nếu quá lạm dụng có thể làm mất đi giá trị thương hiệu của sản phẩm, dịch vụ và dẫn đến sự phụ thuộc của khách hàng vào việc luôn chờ đợi ưu đãi.

4.4. Tăng cường hoạt động marketing

Tăng cường marketing là một phương thức quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu, mở rộng thị trường, tiếp cận tới các tệp khách hàng mới, khuyến khích tiêu dùng và xây dựng mối quan hệ tích cực với khách hàng. Ngoài ra, chiến dịch marketing cho sản phẩm, dịch vụ mới thường được áp dụng để kích thích sự tò mò từ khách hàng để tăng cao nhu cầu mua sắm.

Lấy ví dụ, chiến dịch quảng bá iPhone thông qua các video sáng tạo trên các nền tảng truyền thông xã hội đã tạo ra sự hứng thú và mong đợi lớn từ khách hàng, dẫn đến trào lưu mua sắm và doanh số bán hàng bùng nổ.

doanh-thu-la-gi-56

5. Cách tính doanh thu

5.1. Các loại doanh thu và công thức tính tổng quát

Mỗi doanh nghiệp có thể có chính sách kế toán và phương pháp tính toán doanh thu khác nhau. Dưới đây là cách tính phổ biến của một số loại doanh thu thường gặp.

Doanh thu bán hàng

Doanh thu bán hàng là tổng giá trị tài chính mà một doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng trong một khoảng thời gian cụ thể. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ thành công trong việc bán hàng và làm cơ sở cho quyết định chiến lược và quản lý tài chính.

Công thức tổng quát:

Doanh thu bán hàng = Số lượng bán ra x Giá cả bán ra

Ví dụ: Nếu một cửa hàng bán 200 sản phẩm với giá 15 đồng mỗi sản phẩm, doanh thu sẽ là: 200 x 15 = 3000 đồng

Doanh thu tài chính

Doanh thu tài chính là tổng giá trị thu nhập mà một doanh nghiệp thu được từ các hoạt động tài chính, chẳng hạn như lãi suất từ vay mượn, lợi tức từ cổ phiếu, hoặc doanh thu từ các khoản đầu tư. 

Điểm quan trọng của doanh thu tài chính là khả năng tạo ra thu nhập thụ động cho doanh nghiệp mà không yêu cầu sự tham gia trực tiếp trong các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Nhờ vào việc đa dạng hóa nguồn thu nhập, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro từ biến động doanh thu bán hàng, tạo ra sự ổn định trong chiến lược tài chính.

Công thức tổng quát:

Doanh thu tài chính = Lợi tức + Lãi suất + Các nguyên nhân thu nhập khác

Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp nhận được lợi tức từ cổ phiếu là 500 đồng và lãi suất từ tài khoản ngân hàng là 300 đồng, doanh thu tài chính sẽ là: 500 + 300 = 800 đồng. 

Doanh thu thuần

Doanh thu thuần là số tiền mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh cốt lõi sau khi trừ đi các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Doanh thu thuần là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu suất của doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị từ hoạt động kinh doanh cốt lõi này.

Công thức tổng quát:

Doanh thu thuần = Tổng doanh thu – Chi phí bán hàng – Chi phí sản xuất – Các chi phí trực tiếp khác

Ví dụ: Nếu một công ty có tổng doanh thu là 500 đồng, chi phí bán hàng là 50 đồng và chi phí sản xuất là 100 đồng, doanh thu thuần sẽ là: 500 – 50 – 100 = 350 đồng.

Doanh thu ròng

Doanh thu ròng là con số mà các nhà đầu tư và người quản lý quan tâm nhất, vì nó thể hiện lợi nhuận thực sự của doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí trực tiếp và cả chi gián tiếp liên quan đến việc duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh (nộp thuế, nộp thay thuế, khấu trừ hao mòn, bảo trì,…)

Công thức tổng quát:

Doanh thu ròng = Doanh thu thuần – Chi phí gián tiếp

Ví dụ: Nếu một công ty có doanh thu thuần là 500 đồng và chi phí gián tiếp là 100 đồng, doanh thu ròng sẽ là: 500 – 100 = 400 đồng. 

5.2. Điều kiện ghi nhận doanh thu

Ghi nhận doanh thu là một quá trình quan trọng trong kế toán doanh nghiệp, thường phải tuân thủ theo một số điều kiện để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính. 

Nguyên tắc 5 bước ghi nhận doanh thu theo IFRS 15

Tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo tài chính IFRS 15 (Incomes from Contracts with Customers) cung cấp một bộ khung chính xác và chi tiết để doanh nghiệp ghi nhận doanh thu từ các hợp đồng với khách hàng. Dưới đây là phân tích 5 bước quan trọng theo IFRS 15:

5 bước ghi nhận doanh thu theo IFRS 15

Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng: Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định xem có tồn tại hợp đồng với khách hàng hay không. Hợp đồng được xác định là một thỏa thuận giữa các bên có khả năng tạo ra quyền lợi và nghĩa vụ có hiệu lực pháp lý.

Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng: Doanh nghiệp cần xác định tất cả các nghĩa vụ hiện có trong hợp đồng, bao gồm cả những nghĩa vụ tiềm ẩn và rõ ràng. Nghĩa vụ có thể là việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc quyền sử dụng tài sản.

Bước 3: Xác định giá trị giao dịch: Giá trị giao dịch là số tiền mà doanh nghiệp dự kiến sẽ nhận được, đổi lại việc thực hiện nghĩa vụ. 

Bước 4: Phân bổ giá trị giao dịch để thực hiện từng nghĩa vụ trong hợp đồng: Khi hợp đồng gồm nhiều loại hàng hóa/ dịch vụ riêng biệt, doanh nghiệp phải phân bổ giá trị của giao dịch cho từng hàng hóa/ dịch vụ theo mức giá được áp dụng khi bán riêng lẻ từng loại (standalone price). 

Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi thực hiện nghĩa vụ: Doanh thu được ghi nhận khi nghĩa vụ được thực hiện. Một nghĩa vụ được coi là hoàn thành khi doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa/ dịch vụ cho khách hàng. Trong trường hợp nghĩa vụ kéo dài, doanh thu được ghi nhận theo phương pháp phân bổ đã xác định từ bước 4.

Các điều kiện ghi nhận doanh thu cần lưu ý

Từ bộ khung tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo doanh thu trên, việc ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp cần lưu ý một số điều kiện sau:

Giá trị giao dịch đã xác thực

Doanh thu thường chỉ được ghi nhận khi có một giao dịch kinh doanh hiện có giá trị. Điều này có nghĩa là có một hợp đồng hay thỏa thuận cụ thể đã được ký kết, và sản phẩm hoặc dịch vụ đã được chuyển giao hoặc có khả năng chuyển giao. 

Nói cách khác, cần tồn tại một hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp và khách hàng, được thể hiện một cách rõ ràng qua văn bản hay các phương tiện khác như đơn đặt hàng. Giá trị của giao dịch cũng cần được xác định chính xác, bao gồm giá bán và các chi phí liên quan, cùng với điều kiện thanh toán.

Quyền lợi kiểm soát được chuyển giao

Doanh thu chỉ nên được ghi nhận khi quyền lợi kiểm soát đã được chuyển giao từ người bán sang người mua. Điều này thường xảy ra tại thời điểm giao hàng hoặc dịch vụ được cung cấp.

Giá trị đo lường đáng tin cậy

Số tiền doanh thu nên được đo lường một cách đáng tin cậy. Điều này đòi hỏi có một phương pháp đo lường chặt chẽ và chuẩn hóa, thường là theo nguyên tắc kế toán, với có các bằng chứng như hóa đơn, hợp đồng, ghi chú chấp nhận thanh toán,..

Doanh thu cần được ghi nhận dựa trên khả năng thu được nguyên giá (giá bán xác định ban đầu, không bao gồm sự giảm giá quá mức hay rủi ro không thu được).

Vậy đâu là thời điểm phù hợp để ghi nhận doanh thu?

Thông thường, doanh thu được ghi nhận khi quyền lợi kiểm soát chuyển từ doanh nghiệp sang khách hàng, thường là khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao. Ngoài ra, doanh thu có thể được ghi nhận khi khách hàng có khả năng thanh toán theo các điều kiện đã thỏa thuận. Điều này thường được xác định thông qua quá trình đánh giá tín dụng của khách hàng, lịch sử thanh toán trước đó, hoặc các phương tiện đảm bảo sự tin cậy khác.

Cần lưu ý rằng thời điểm chính thức để ghi nhận doanh thu và cách thức ghi nhận cần tuân theo các nguyên tắc kế toán và quy định của pháp luật.

Lấy ví dụ, một cửa hàng truyền thống sẽ ghi nhận doanh thu là 100% số tiền ngay sau khi khách hàng thanh toán và mang hàng hóa về nhà.

Nhưng với hình thức thanh toán theo gói thuê bao (subscription), điển hình như Base.vn là doanh nghiệp cung cấp gói phần mềm dạng SaaS, thì doanh thu sẽ được phân bổ đồng đều theo thời gian sử dụng thực tế của khách hàng – thời điểm thực tế doanh nghiệp đáp ứng được nghĩa vụ với khách.

Lấy ví dụ, khách hàng mua gói phần mềm trị giá 12 triệu đồng/năm, để sử dụng trong vòng 12 tháng từ 7/2023 đến 7/2024. Tại thời điểm khách hàng thanh toán, khoản tiền đó sẽ được ghi nhận là doanh thu nhận trước (doanh thu chưa thực hiện), sau đó lần lượt từng tháng 7, tháng 8, tháng 9,… sẽ được phân bổ doanh thu 1 triệu đồng/tháng.

doanh-thu-la-gi-62

5.3. Các lỗi thường gặp khi ghi nhận doanh thu

Thời điểm ghi nhận doanh thu không chính xác

Đôi khi doanh nghiệp xảy ra tình trạng ghi nhận doanh thu trước khi chuyển giao quyền lợi kiểm soát hoặc các điều kiện thanh toán chưa được đáp ứng, hoặc có trường hợp ghi nhận quá muộn trong kỳ.

Lỗi sai này sẽ dẫn tới sự chênh lệch giữa lợi nhuận được công bố và dòng tiền thực tế từ giao dịch của doanh nghiệp.

Chưa phân loại đúng doanh thu

Lỗi này xảy ra khi các nguồn doanh thu không được phân loại rõ ràng hoặc không được ghi nhận đúng vào các danh mục phù hợp. Điều này có thể gây ra một số vấn đề nghiêm trọng, điển hình như gây hiểu lầm về cơ cấu doanh thu, sai sót trong báo cáo tài chính và khiến doanh nghiệp gặp khó trong phân tích và quản lý doanh thu.

Để tránh lỗi này, quy trình ghi nhận doanh thu cần đảm bảo rằng mỗi nguồn doanh thu được phân loại rõ ràng, chi tiết và đúng danh mục.

Sai số trong nhập dữ liệu thủ công

Nhập dữ liệu theo cách thủ công vào bảng tính, đặc biệt khi phải xử lý nhiều trường thông tin khác nhau (khách hàng A bắt đầu hợp đồng hàng năm vào tháng 9 với mức giá khuyến mãi, khách hàng B đã đăng ký vào tháng 11, khách hàng C vừa hủy hợp đồng,…) dễ khiến phòng kế toán của doanh nghiệp nhầm lẫn, gây ra cả chuỗi dữ liệu sai lệch.

Nếu sai sót trong việc ghi nhận doanh thu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với rủi ro pháp lý, cùng việc bị mất niềm tin từ các cổ đông và nhà đầu tư kinh doanh. 

Để khắc phục cả hai lỗi về phân loại và nhập liệu doanh thu, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng các phần mềm kế toán và quản trị tài chính, nhằm tự động hóa quá trình ghi nhận và tính toán dữ liệu doanh thu, đồng thời tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ.

doanh-thu-la-gi
Hoạt động ghi nhận và quản lý doanh thu phải xử lý rất nhiều dữ liệu (Ảnh minh hoạ: Ứng dụng quản lý doanh thu Base Income)

5.4. Các khó khăn thường gặp khi ghi nhận doanh thu

Khó ghi nhận chính xác các khoản tiền vào

Khó khăn lớn nhất là việc ghi nhận đầy đủ và chính xác tất cả các khoản tiền. Điều này thường xảy ra khi dữ liệu không được nhập đúng cách hoặc có thiếu sót. Đặc biệt là đối với các giao dịch phi tiền mặt, như chuyển khoản ngân hàng hoặc thanh toán bằng thẻ tín dụng, việc ghi nhận có thể phức tạp hơn.

Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ chính sách ghi nhận doanh thu phức tạp, quy trình kiểm soát nội bộ yếu kém, nhân viên chưa được đào tạo đúng cách, thiếu minh bạch và giao tiếp hoặc các thay đổi trong quy định thuế và kế toán.

Khó quản lý tình trạng các khoản phải thu

Quản lý tình trạng các khoản phải thu cũng là một khó khăn doanh nghiệp phải đối mặt. Mỗi khoản tiền sẽ có đa dạng tình trạng thanh toán khác nhau và được cập nhật liên tục: đã thanh toán đủ hoặc mới thanh toán 1 lần, còn phải thu 2 lần, đã hoàn lại 30%,… 

Mặc dù doanh nghiệp nào cũng mong muốn quản lý công nợ nhanh gọn nhất, nhưng không thể tránh khỏi các trường hợp chậm thanh toán từ phía khách hàng, hoặc trong hợp đồng bán hàng có điều khoản thanh toán làm nhiều đợt. Hoặc đôi khi, giao tiếp kém hiệu quả giữa bộ phận kinh doanh và kế toán có thể dẫn đến việc không nắm rõ tình hình các khoản phải thu.

Khó khăn này có thể dẫn đến quản lý công nợ và hoạt động thu hồi công nợ gặp khó, gây mất mát doanh thu, và tăng nguy cơ xảy ra tranh chấp với khách hàng.

Khó phân tích dữ liệu doanh thu để ra quyết định kinh doanh

Ngay cả khi đã ghi nhận doanh thu và tình trạng dòng tiền chính xác, doanh nghiệp vẫn gặp khó trong việc phân tích dữ liệu theo đa chiều: doanh thu trong từng khoảng thời gian là bao nhiêu, theo từng bộ phận, từng nhân viên kinh doanh như thế nào, theo từng khách hàng ra sao, hoặc theo từng sản phẩm, dịch vụ,…

Dữ liệu doanh thu, vì vậy, mà bị mất đi một ý nghĩa quan trọng: giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược. Đâu là “mùa vụ” tốt nhất để bán hàng, đâu là nhân viên kinh doanh xuất sắc nhất, đâu là các khách hàng lớn và tệp khách hàng tiềm năng nên tập trung nhiều hơn, đâu là sản phẩm cần đẩy mạnh để mang lại doanh thu cao nhất,… 

Khó khăn này là hệ quả của hàng loạt sự thiếu sót trong quy trình quản lý doanh thu: từ việc thiết lập đơn hàng tới ghi nhận dòng tiền và phân loại chúng.

doanh-thu-la-gi-09
Để ghi nhận doanh thu chính xác, cần chuẩn hoá toàn bộ quy trình quản lý (Ảnh minh hoạ: Ứng dụng quản lý doanh thu Base Income)

Lời giải cho bài toán này – Ứng dụng quản lý doanh thu Base Income

Hiểu rằng rất khó để ghi nhận và quản lý doanh thu hiệu quả chỉ với cách làm thủ công truyền thống, Base.vn đã phát triển một ứng dụng quản lý doanh thu theo thời gian thực (real-time) có tên Base Income.

Base Income sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết trọn vẹn các khó khăn trên nhờ các tính năng thiết thực nhất:

  • Biến động dòng tiền vào được cập nhật tự động và real-time. Tất cả các khoản tiền vào được ghi nhận đầy đủ, chính xác và tiện lợi trên một hệ thống chung duy nhất
  • Trạng thái của từng khoản phải thu được quản lý minh bạch, đảm bảo thu đúng số, đúng người, đúng việc, đúng thời hạn
  • Phân tích chi tiết doanh thu và dòng tiền vào theo đa chiều: theo hợp đồng, theo đơn hàng, theo khách hàng, theo sản phẩm, theo nhân viên/ bộ phận kinh doanh,…

Theo chia sẻ của ông Nguyễn Trường Hiệp, Giám đốc Bộ sản phẩm Quản trị tài chính của Base.vn, ứng dụng này ra đời “vì một sức khỏe tài chính và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam, có khả năng đào sâu nhiều tầng dữ liệu khác nhau, cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp dễ dàng nắm bắt và kiểm soát dòng chảy tài chính trong doanh nghiệp theo thời gian thực.”

Video giới thiệu về ứng dụng quản lý doanh thu Base Income

Tạm kết

Doanh thu không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là động lực đằng sau sự đầu tư phát triển, là bước đo đếm sự hiệu quả của mọi chiến lược và hành động kinh doanh. Từ việc hiểu rõ về khái niệm, cách tính doanh thu và ý nghĩa của nó, doanh nghiệp cần đề ra những chiến lược để tối ưu doanh thu và hoạt động quản lý doanh thu phù hợp.

Chúc các doanh nghiệp đều làm tốt hoạt động quản lý doanh thu của mình, đồng thời có nhiều cơ hội kinh doanh mới, đạt được doanh thu ngày càng cao, và có được nền tảng tăng trưởng bền vững!

Viết một bình luận